Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "biểu diễn" (1)
biểu diễn

Tiếng Anh
Danh từperformance
Động từperform
Động từperform
Họ biểu diễn ca nhạc ngoài trời.
They performed music outdoors.
Từ liên quan "biểu diễn" (3)
buổi biểu diễn

Tiếng Anh
Danh từconcert, recital
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc 7 giờ.
The concert starts at 7 o’clock.
chương trình biểu diễn nghệ thuật

Tiếng Anh
Khácart performance
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
The city held an art performance.
biểu diễn nghệ thuật
Tiếng Anh
Danh từart performance
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
There is an art performance tonight.
Cụm từ "biểu diễn" (10)
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
live music every night
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc 7 giờ.
The concert starts at 7 o’clock.
Họ biểu diễn ca nhạc ngoài trời.
They performed music outdoors.
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
The city held an art performance.
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
There is an art performance tonight.
Anh ấy dùng nghệ danh khi biểu diễn.
He uses a stage name when performing.
Lễ tiễn đoàn đại biểu diễn ra trang trọng tại sân bay.
The farewell ceremony for the delegation took place solemnly at the airport.
Các vũ công đã biểu diễn rất tuyệt vời.
The dancers performed wonderfully.
Nhóm nhạc đã trình diễn một màn biểu diễn ấn tượng.
The singer performed in Tokyo.
Buổi biểu diễn có rất nhiều người xem.
The performance had a very large audience.
